islamic republic of iran
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Islamic Republic of Iran" là tên chính thức của một quốc gia có chủ quyền ở Tây Á, nằm ở Trung Đông. Đây là một nước cộng hòa Hồi giáo theo thể chế thần quyền, tức là hệ thống chính trị dựa trên luật Hồi giáo. Iran từng là trung tâm của đế chế cổ đại được gọi là Ba Tư cho đến năm 1935. Quốc gia này giàu tài nguyên dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Hồi giáo Iran nằm ở Trung Đông.)
- (Cộng hòa Hồi giáo Iran có một lịch sử lâu dài từ thời Ba Tư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Islamic Republic of Iran's government": chính phủ của Cộng hòa Hồi giáo Iran.
- The Islamic Republic of Iran's government is based on Islamic law. (Chính phủ của Cộng hòa Hồi giáo Iran dựa trên luật Hồi giáo.)
- "the Islamic Republic of Iran's oil reserves": trữ lượng dầu mỏ của Cộng hòa Hồi giáo Iran.
- The Islamic Republic of Iran's oil reserves are among the largest in the world. (Trữ lượng dầu mỏ của Cộng hòa Hồi giáo Iran là một trong những trữ lượng lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Iran (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.
- Iran is a country in Asia. (Iran là một quốc gia ở châu Á.)
- Persia (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của Iran trước năm 1935.
- Persia was an ancient empire. (Ba Tư là một đế chế cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Iran: tên thường dùng, không chính thức.
- Persia: tên lịch sử, không còn được sử dụng chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên quốc gia này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên quốc gia này.